Tuần trước, anh Minh – hướng dẫn viên tự do tại Đà Nẵng – nhận được cuộc gọi từ đoàn khách Úc. Họ cần thuê xe đi Hội An nhưng anh lúng túng khi nghe "We need a 16-seater van". Chỉ vì không nắm rõ từ vựng, anh suýt book nhầm loại xe. Nếu bạn thường xuyên làm việc với khách nước ngoài hoặc đang chuẩn bị chuyến đi cần giao tiếp tiếng Anh, bộ từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn.
Xe 4 chỗ và 5 chỗ gọi bằng tiếng Anh như thế nào?
Xe 4 chỗ và 5 chỗ thường được gọi là "4-seater car" hoặc "5-seater car" – đây là cách diễn đạt phổ biến nhất khi đặt xe du lịch. Tuy nhiên, người bản ngữ thường dùng tên kiểu xe thay vì đếm số ghế.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Xe sedan | Sedan | /sɪˈdæn/ | 4 cửa, cốp sau riêng biệt |
| Xe hatchback | Hatchback | /ˈhætʃbæk/ | Cửa sau mở lên, tiết kiệm nhiên liệu |
| Xe coupe | Coupe | /kuːˈpeɪ/ | 2 cửa, thiết kế thể thao |
| Xe mui trần | Convertible | /kənˈvɜːtəbl/ | Mui có thể gập lại |
Khi gọi điện đặt xe, bạn có thể nói: "I'd like to book a sedan for airport transfer" – Tôi muốn đặt xe sedan để đón sân bay. Câu này vừa ngắn gọn vừa rõ ràng hơn so với "I need a 4-seater car".
SUV và MPV khác nhau ra sao khi gọi xe 7 chỗ?
Xe 7 chỗ trong tiếng Anh gọi là "7-seater car", nhưng thực tế có hai dòng xe phổ biến mà bạn cần phân biệt: SUV và MPV. Nhầm lẫn giữa hai loại này khá thường gặp.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Khi nào chọn |
|---|---|---|---|
| Xe SUV | SUV (Sport Utility Vehicle) | /ˌes juː ˈviː/ | Đi địa hình, đường núi |
| Xe Crossover | Crossover | /ˈkrɒsəʊvə/ | Chủ yếu đường phố, gầm cao vừa |
| Xe đa dụng MPV | MPV (Multi-Purpose Vehicle) | /ˌem piː ˈviː/ | Gia đình, không gian rộng |
| Xe Minivan | Minivan | /ˈmɪnivæn/ | Cửa lùa, tiện cho trẻ nhỏ |
Nhiều khách đặt xe qua TravelCar thường hỏi sự khác biệt giữa SUV và MPV. Câu trả lời đơn giản: SUV thiên về vận hành, gầm cao phù hợp đường đèo. MPV tối ưu không gian ngồi, thích hợp cho gia đình đông người di chuyển trong thành phố.
Xe 9 đến 16 chỗ - Van và Minibus trong tiếng Anh
Xe 9 chỗ thường gọi là "9-seater van", còn xe 16 chỗ là "16-seater van" hoặc "minibus". Ranh giới giữa van và minibus không quá rõ ràng – nhiều nơi dùng thay thế cho nhau.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Sức chứa |
|---|---|---|---|
| Xe 9 chỗ | 9-seater van | /ˈnaɪn ˈsiːtə væn/ | 9 hành khách |
| Xe 16 chỗ | 16-seater van/minibus | /ˈsɪksˈtiːn ˈsiːtə/ | 12-16 hành khách |
| Xe van chở khách | Passenger van | /ˈpæsɪndʒə væn/ | Thuật ngữ chung |
| Xe buýt nhỏ | Minibus | /ˈmɪnibʌs/ | 9-25 hành khách |
Khi đoàn bạn có 10-15 người, đừng nói "I want a big car" vì đối tác có thể hiểu nhầm thành xe hạng sang. Thay vào đó, hãy nói cụ thể: "We need a 16-seater minibus for a day trip". Rõ ràng số người, rõ ràng loại xe.
Xe 29 đến 45 chỗ - Coach hay Tour bus mới đúng?
Xe 29 chỗ trở lên thường gọi là "coach" trong tiếng Anh-Anh, hoặc "tour bus" khi dùng cho mục đích du lịch. Đây là điểm khác biệt quan trọng mà nhiều người hay nhầm.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Xe 29 chỗ | 29-seater coach | /ˈtwentiˈnaɪn ˈsiːtə kəʊtʃ/ | Midibus, xe cỡ vừa |
| Xe 45 chỗ | 45-seater coach | /ˈfɔːti faɪv ˈsiːtə kəʊtʃ/ | Xe khách lớn |
| Xe khách đường dài | Coach | /kəʊtʃ/ | Tiện nghi, đường dài |
| Xe du lịch | Tour bus / Tourist bus | /tʊə bʌs/ | Chuyên tham quan |
| Xe buýt 2 tầng | Double-decker bus | /ˈdʌbl ˈdekə bʌs/ | Thường thấy ở London |
Sự khác biệt giữa "coach" và "bus" nằm ở mục đích sử dụng. "Bus" thường chỉ xe buýt công cộng chạy tuyến cố định trong thành phố. "Coach" là xe khách đường dài, tiện nghi hơn với ghế ngả, điều hòa, đôi khi có cả toilet. Khi thuê xe đi tour liên tỉnh, hãy dùng "coach" hoặc "tour bus" để đối tác hiểu đúng nhu cầu.
Thuật ngữ bổ sung khi giao tiếp thuê xe du lịch
Ngoài tên gọi theo số chỗ, một số thuật ngữ sau xuất hiện thường xuyên khi bạn book xe hoặc làm việc với công ty du lịch nước ngoài:
| Thuật ngữ | Phiên âm | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Shuttle bus | /ˈʃʌtl bʌs/ | Xe đưa đón | Sân bay - khách sạn |
| Limousine (Limo) | /ˈlɪməziːn/ | Xe sang, kéo dài | Dịch vụ VIP |
| Seating capacity | /ˈsiːtɪŋ kəˈpæsəti/ | Sức chứa chỗ ngồi | Hỏi số ghế |
| Passenger vehicle | /ˈpæsɪndʒə ˈviːəkl/ | Xe chở khách | Thuật ngữ chung |
Mẫu câu hữu ích: "What's the seating capacity of this vehicle?" – Xe này chứa được bao nhiêu chỗ? Câu hỏi này giúp bạn xác nhận lại trước khi ký hợp đồng thuê.
Ứng dụng thực tế khi đặt xe

Ghi nhớ từ vựng theo nhóm sẽ dễ hơn học riêng lẻ. Hãy chia thành 3 nhóm: xe nhỏ (sedan, SUV, MPV), xe vừa (van, minibus), và xe lớn (coach, tour bus). Khi đặt xe qua website https://travelcar.vn/ hoặc app của các đơn vị như TravelCar, bạn sẽ thấy các thuật ngữ này xuất hiện trong mục chọn loại xe.
Một mẹo nhỏ: screenshot bảng từ vựng này về điện thoại. Lúc cần giao tiếp nhanh, bạn chỉ việc lướt lại thay vì cố nhớ từng từ. Thực tế hơn nhiều so với việc học thuộc lòng mà chẳng bao giờ dùng đến.


