Cuối tuần trước, anh Tuấn ở Hải Phòng gọi điện hỏi tôi: "Em ơi, nhà anh cần về Thanh Hóa ăn giỗ, 6 người cả trẻ nhỏ. Đi xe khách thì phiền, mà thuê xe riêng thì không biết đường xa gần thế nào." Câu hỏi tưởng đơn giản ấy lại khiến nhiều người phân vân. Khoảng cách từ Hải Phòng đến các tỉnh không chỉ là con số km khô khan, mà còn quyết định thời gian, chi phí và cách bạn chuẩn bị cho hành trình.
Hải Phòng - Vị trí chiến lược kết nối toàn quốc
Hải Phòng cách Hà Nội khoảng 102-119 km về phía Đông Nam, là thành phố cảng lớn nhất miền Bắc. Vị trí địa lý đặc biệt giúp thành phố hoa phượng đỏ trở thành điểm trung chuyển quan trọng trên bản đồ giao thông Việt Nam.

Bốn tuyến đường huyết mạch nối Hải Phòng với các tỉnh thành khác gồm: Quốc lộ 5 (đi Hà Nội qua Hưng Yên, Hải Dương), Quốc lộ 10 (đi Quảng Ninh, Nam Định, Thái Bình), cao tốc Hà Nội - Hải Phòng dài 105 km và cao tốc Hạ Long - Hải Phòng. Về ranh giới, Hải Phòng giáp Quảng Ninh (phía Bắc), Hải Dương (phía Tây), Thái Bình (phía Nam) và Vịnh Bắc Bộ (phía Đông). Sân bay quốc tế Cát Bi chỉ cách trung tâm 5 km, thuận tiện cho những chuyến bay đường dài.
Khoảng cách từ Hải Phòng đến các tỉnh miền Bắc là bao nhiêu km?
Bảng tra cứu 25 tỉnh thành miền Bắc:
| STT | Tỉnh/Thành phố | Khoảng cách (km) | Thời gian ước tính |
|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 102 - 119 | 1h50 - 2h30 |
| 2 | Quảng Ninh (Hạ Long) | 77 - 87 | 1h15 - 1h40 |
| 3 | Hải Dương | 45 - 55 | 45 phút - 1h |
| 4 | Thái Bình | 46 - 60 | 1h - 1h20 |
| 5 | Hưng Yên | 65 - 75 | 1h - 1h30 |
| 6 | Bắc Ninh | 95 - 132 | 1h30 - 2h15 |
| 7 | Nam Định | 85 - 100 | 1h30 - 2h |
| 8 | Ninh Bình | 120 - 140 | 2h - 2h30 |
| 9 | Hà Nam | 100 - 115 | 1h45 - 2h15 |
| 10 | Vĩnh Phúc | 130 - 150 | 2h15 - 2h45 |
| 11 | Bắc Giang | 130 - 145 | 2h - 2h30 |
| 12 | Phú Thọ | 160 - 180 | 2h30 - 3h |
| 13 | Thái Nguyên | 145 - 165 | 2h30 - 3h |
| 14 | Lạng Sơn | 200 - 220 | 3h30 - 4h |
| 15 | Cao Bằng | 310 - 340 | 5h30 - 6h30 |
| 16 | Bắc Kạn | 250 - 280 | 4h30 - 5h |
| 17 | Tuyên Quang | 220 - 250 | 4h - 4h30 |
| 18 | Hà Giang | 320 - 350 | 6h - 7h |
| 19 | Yên Bái | 250 - 280 | 4h - 5h |
| 20 | Lào Cai (Sa Pa) | 330 - 360 | 5h30 - 6h30 |
| 21 | Hòa Bình | 165 - 185 | 3h - 3h30 |
| 22 | Sơn La | 350 - 380 | 6h - 7h |
| 23 | Điện Biên | 500 - 540 | 9h - 10h |
| 24 | Lai Châu | 520 - 560 | 9h30 - 11h |
| 25 | Thanh Hóa | 200 - 230 | 3h30 - 4h |
Anh Minh - tài xế có 12 năm kinh nghiệm chạy tuyến Hải Phòng đi các tỉnh - chia sẻ: "Đi Hà Nội bằng cao tốc giờ chỉ mất chưa đầy 2 tiếng. Quảng Ninh thì nhanh hơn nữa, khoảng 1 tiếng 15 phút nếu đường thông." Con số này giúp nhiều gia đình yên tâm hơn khi lên kế hoạch du lịch cuối tuần.
Với những tỉnh lân cận như Hải Dương, Thái Bình, Hưng Yên, quãng đường dưới 80 km hoàn toàn phù hợp cho chuyến đi trong ngày. Ngược lại, các tỉnh vùng cao như Điện Biên, Lai Châu cần chuẩn bị ít nhất 2 ngày di chuyển nếu đi đường bộ.
Hải Phòng đến các tỉnh miền Trung - Tây Nguyên cách bao xa?
Bảng tra cứu 19 tỉnh miền Trung và Tây Nguyên:
| STT | Tỉnh/Thành phố | Khoảng cách (km) | Thời gian ước tính |
|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An (Vinh) | 350 - 380 | 6h - 7h |
| 2 | Hà Tĩnh | 420 - 450 | 7h - 8h |
| 3 | Quảng Bình | 500 - 555 | 8h - 9h |
| 4 | Quảng Trị | 580 - 620 | 10h - 11h |
| 5 | Thừa Thiên Huế | 630 - 680 | 11h - 12h |
| 6 | Đà Nẵng | 830 - 843 | 14h - 16h |
| 7 | Quảng Nam (Hội An) | 860 - 890 | 15h - 17h |
| 8 | Quảng Ngãi | 930 - 970 | 16h - 18h |
| 9 | Bình Định (Quy Nhơn) | 1.050 - 1.100 | 18h - 20h |
| 10 | Phú Yên | 1.150 - 1.200 | 20h - 22h |
| 11 | Khánh Hòa (Nha Trang) | 1.400 - 1.510 | 24h - 28h |
| 12 | Ninh Thuận | 1.450 - 1.520 | 25h - 28h |
| 13 | Bình Thuận (Phan Thiết) | 1.520 - 1.580 | 26h - 30h |
| 14 | Kon Tum | 1.050 - 1.100 | 18h - 20h |
| 15 | Gia Lai (Pleiku) | 1.100 - 1.150 | 19h - 21h |
| 16 | Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột) | 1.200 - 1.280 | 21h - 24h |
| 17 | Đắk Nông | 1.250 - 1.320 | 22h - 25h |
| 18 | Lâm Đồng (Đà Lạt) | 1.350 - 1.420 | 24h - 27h |
Với khoảng cách trên 800 km, máy bay là lựa chọn tối ưu. Từ Hải Phòng đi Đà Nẵng mất khoảng 837 km đường bộ, tương đương 14-16 tiếng lái xe liên tục. Bay từ sân bay Cát Bi chỉ mất 1 giờ 15 phút, giá vé dao động 60.000 - 2.500.000 đồng tùy hãng và thời điểm đặt.
Chị Hương - khách hàng thường xuyên thuê xe đi công tác - cho biết: "Mình hay đi Nghệ An, Hà Tĩnh bằng xe riêng vì tiện ghé thăm họ hàng dọc đường. Quãng đường 400-450 km đi sớm thì chiều đến, vừa sức một ngày."
Khoảng cách Hải Phòng đến miền Nam và Tây Nam Bộ
Bảng tra cứu 19 tỉnh thành miền Nam:
| STT | Tỉnh/Thành phố | Khoảng cách (km) | Thời gian ước tính |
|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 1.675 - 1.798 | 30h - 35h |
| 2 | Bình Dương | 1.650 - 1.720 | 29h - 33h |
| 3 | Đồng Nai | 1.620 - 1.700 | 28h - 32h |
| 4 | Bình Phước | 1.550 - 1.620 | 27h - 31h |
| 5 | Tây Ninh | 1.700 - 1.780 | 30h - 34h |
| 6 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1.720 - 1.800 | 31h - 35h |
| 7 | Long An | 1.750 - 1.830 | 31h - 35h |
| 8 | Tiền Giang | 1.800 - 1.880 | 32h - 36h |
| 9 | Bến Tre | 1.820 - 1.900 | 33h - 37h |
| 10 | Vĩnh Long | 1.850 - 1.930 | 33h - 37h |
| 11 | Trà Vinh | 1.880 - 1.960 | 34h - 38h |
| 12 | Đồng Tháp | 1.830 - 1.910 | 33h - 37h |
| 13 | An Giang | 1.900 - 1.980 | 35h - 39h |
| 14 | Cần Thơ | 1.940 - 1.945 | 34h - 38h |
| 15 | Hậu Giang | 1.920 - 2.000 | 35h - 39h |
| 16 | Sóc Trăng | 1.970 - 2.050 | 36h - 40h |
| 17 | Bạc Liêu | 2.020 - 2.100 | 37h - 41h |
| 18 | Cà Mau | 2.100 - 2.180 | 38h - 42h |
| 19 | Kiên Giang (Phú Quốc) | 2.050 - 2.130 | 37h - 41h |
Hải Phòng cách Sài Gòn khoảng 1.675-1.798 km theo Quốc lộ 1A. Đây là quãng đường mà hầu như không ai chọn đi bằng ô tô nếu không có nhu cầu đặc biệt. Bay từ Cát Bi vào Tân Sơn Nhất mất 2 tiếng, giá vé từ 36.000 đồng (chưa thuế phí) khi săn được khuyến mãi.
Với Cần Thơ và các tỉnh miền Tây, khoảng cách gần 2.000 km khiến xe khách giường nằm trở thành lựa chọn phổ biến cho ai muốn tiết kiệm. Thời gian di chuyển khoảng 34-40 tiếng, giá vé 300.000-800.000 đồng tùy hãng xe.
Thời gian di chuyển từ Hải Phòng đi các tỉnh phụ thuộc yếu tố gì?
Loại đường ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ. Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng cho phép chạy tối đa 120 km/h, rút ngắn hành trình xuống còn 1,5-2 tiếng. Trong khi Quốc lộ 5 cũ qua đông dân cư, dù cùng khoảng cách có thể mất 3-4 tiếng.
Điều kiện giao thông theo khung giờ cũng đáng lưu ý. Giờ cao điểm sáng (7h-9h) và chiều (17h-19h), các trục đường vào trung tâm thường kẹt. Cuối tuần, lễ Tết, lượng xe tăng đột biến khiến thời gian di chuyển có thể gấp đôi bình thường.
Phương tiện sử dụng quyết định tốc độ trung bình. Xe con chạy nhanh hơn xe khách giường nằm do ít dừng đỗ. Xe máy linh hoạt nhưng tốc độ trung bình chỉ 40-50 km/h, chưa kể mệt mỏi trên quãng đường dài.
Tối ưu hành trình di chuyển từ Hải Phòng như thế nào?
Quy tắc đơn giản: dưới 200 km nên đi ô tô (tự lái hoặc có lái), 200-500 km cân nhắc xe khách hoặc thuê xe riêng nếu đi nhóm, trên 800 km ưu tiên máy bay.
Nhiều gia đình ở Hải Phòng chọn dịch vụ thuê xe của TravelCar khi đi du lịch Quảng Ninh, Ninh Bình hay về quê Thanh Hóa, Nam Định. Lý do phổ biến nhất: chủ động thời gian, không phụ thuộc xe khách, tài xế am hiểu đường. Giá thuê xe 4 chỗ một ngày dao động 800.000-1.200.000 đồng, xe 7 chỗ từ 1.000.000-1.500.000 đồng đã bao gồm xăng và phí cầu đường nội tỉnh.
Trước khi lên đường, kiểm tra tình trạng giao thông qua ứng dụng Google Maps hoặc Zalo. Chuẩn bị nước uống, đồ ăn nhẹ nếu đi quãng đường trên 3 tiếng. Với trẻ nhỏ, nên dừng nghỉ mỗi 2 tiếng để tránh say xe.
Từ khóa: Khoảng cách từ Hải Phòng đến 63 tỉnh, Hải Phòng cách Hà Nội bao nhiêu km, Hải Phòng đi Đà Nẵng, Hải Phòng cách Sài Gòn, bảng khoảng cách tỉnh thành Việt Nam


